1. shelter in place: tạm trú ẩn tại nhà
2. lockdown: phong tỏa
3. homebody: thích ở nhà
4. run through my veins: chảy trong máu của mình
5. pandemic: đại dịch
6. inconvenience: sự bất tiện
7. that said: dù nói là vậy
8. hurdle; trở ngại
9. overcome: vượt qua
10. pairing: nhóm 2 người
11. inclement weather: thời tiết khắc nghiệt
12. blizzard: bão tuyết
13. thunderstorm: mưa gió sấm chớp
14. hail: mưa đá
15. tornado: lốc xoáy
16. hurricane; bão rất to
17. in person: hiện diện
18. caterer: người nấu thuê
19. setup: góc đồ nghề sẵn sàng
20. splurge: vung tiền
21. portable monitor: màn hình nhỏ gọn
22. stuck in storage: kẹt trong kho
23. dilemma: đắn đo do dự
24. redundant: thừa thải
25. personal: cá nhân
26. work laptop: laptop công ty
27. invest: đầu tư
28. plug/unplug: cắm vào/ rút ra
29. change it up: làm mới

30. compatible: tương thích
31. worth it: đáng tiền
32. in denial: chối bỏ sự thật
33. wireless: không dây
34. old-fashioned: quê mùa
35. mind-blown: sốc tận óc
36. cave: hang động
37. evolve: tiến hóa
38. shame on me; tự thấy nhục
39. household chores: công việc nhà
40. nightmare: ác mộng
41.  wasteful: phí phạm
42. value: giá trị
43. time have changed: thời thế đổi thay
44. multitask: làm nhiều việc cùng lúc
45. broaden my horizons: mở mang kiến thức
46. motivational: truyền động lực
47. self- help: tự lực
48. subscription: đăng kí thành viên
49. access to: quyền tiếp cận
50. Audible originals: sách độc quyền của Audible
51. strategy: chiến lược
52. go about: xử lý
53. wishlist: danh sách mong mướn
54. discount/sale: giảm giá
55. library: thư viện
56. return: trả lại
57. indispensable: không thể thiếu
58. white noise: tiếng ồn trắng
59. downside: nhược điểm
60. interaction: sự tương tác trực tiếp
61. mentoring/ mentorship: sự hướng dẫn
62.  front end: lập trình giao diện web
63. front end developer: chuyên viên lập trình giao diện web
64. ramp up: nâng cao
65. technical coding: kỹ thuật lập trình
66. tech hub: khu công nghệ
67. sack; đuổi việc
68. domain knowledge: kiến thức chuyên môn
69. dirt cheap: rẻ như cho
70. my plush toy: thú nhồi bông của mình
71. drained: kiệt quệ
72. squeeze: bóp
73. comfort: niềm an ủi
74. priceless: vô giá
75. cheapskate: bần
76. resist: cưỡng lại

(Video: Hana's Lexis)

Share this: